menu_book
見出し語検索結果 "quá cảnh" (1件)
quá cảnh
日本語
名通過、トランジット
Cấp giấy chứng nhận quá cảnh theo các quy định.
規定に従って通過証明書を発行する。
swap_horiz
類語検索結果 "quá cảnh" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "quá cảnh" (1件)
Cấp giấy chứng nhận quá cảnh theo các quy định.
規定に従って通過証明書を発行する。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)